學華語Kaori Dict

順便

giản thể: 顺便

shùnbiàn

ㄕㄨㄣˋ ㄅㄧㄢˋ

THUẬN TIỆN

HSK 7-9TOCFL 4Adv
  1. 1.một cách thuận tiện
  2. 2.nhân tiện
  3. 3.không tốn nhiều công sức

例句Câu ví dụ

  • 1

    我決定順便去看望看望他。

    wǒ juédìng shùnbiàn qù kànwàng kànwàng tā。

    Tôi quyết định ghé thăm anh ấy trong lúc tiện đường.

  • 2

    順便問一句,你今晚有空嗎?

    shùnbiàn wèn yījù, nǐ jīnwǎn yǒukòng ma?

    Được hỏi thêm một câu, tối nay anh có rảnh không?

  • 3

    順便說一句,你最近見過他嗎?

    shùnbiàn shuō yījù, nǐ zuìjìn jiàn guò tā ma?

    Để nói thêm, anh có thấy anh ấy gần đây chưa?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • 便TIỆN (便) – thuận tiện: Người (亻 nhân) sửa đổi (更 canh) cách làm cho gọn — càng đổi càng thuận TIỆN, TIỆN lợi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

顺便 nghĩa là gì? · Kaori Dict