- 1.một cách thuận tiện
- 2.nhân tiện
- 3.không tốn nhiều công sức

例句Câu ví dụ
- 1
我決定順便去看望看望他。
wǒ juédìng shùnbiàn qù kànwàng kànwàng tā。
Tôi quyết định ghé thăm anh ấy trong lúc tiện đường.
- 2
順便問一句,你今晚有空嗎?
shùnbiàn wèn yījù, nǐ jīnwǎn yǒukòng ma?
Được hỏi thêm một câu, tối nay anh có rảnh không?
- 3
順便說一句,你最近見過他嗎?
shùnbiàn shuō yījù, nǐ zuìjìn jiàn guò tā ma?
Để nói thêm, anh có thấy anh ấy gần đây chưa?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 便TIỆN (便) – thuận tiện: Người (亻 nhân) sửa đổi (更 canh) cách làm cho gọn — càng đổi càng thuận TIỆN, TIỆN lợi.