學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
顏藝
顏藝
giản thể:
颜艺
yán
yì
[ㄧㄢˊ ㄧˋ]
NHAN NGHỆ
1.
(ACG) nghệ thuật biểu diễn biểu cảm khuôn mặt hài hước (từ tiếng Nhật 顔芸 "kaogei")
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
顏色
yánsè
màu sắc
藝術
yìshù
nghệ thuật
五顏六色
wǔyánliùsè
nhiều màu sắc
工藝
gōngyì
thủ công mỹ nghệ
文藝
wényì
văn học và nghệ thuật
藝人
yìrén
nghệ sĩ biểu diễn
技藝
jìyì
kỹ năng
手藝
shǒuyì
sự khéo léo
逐字解
Từng chữ trong từ
顏
nhan
mặt, ngoại hình khuôn mặt
藝
nghệ
nghệ thuật
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
演繹
yǎnyì
diễn xuất
演藝
yǎnyì
nghệ thuật biểu diễn
研議
yányì
thảo luận; bàn bạc
演義
yǎnyì
diễn kịch sự kiện lịch sử
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
颜艺 nghĩa là gì? · Kaori Dict