- 1.lỗ thông gió
- 2.nơi có gió lùa
- 3.khay gió (địa chất)
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.lỗ gió lò cao (vòi phun gió lò luyện)
- 5.(ví von) xu hướng nóng
- 6.mốt

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 口KHẨU (口) – miệng: Cái MIỆNG mở vuông đang há to — KHẨU hình rõ ràng, cấm KHẨU là im bặt.
- 風PHONG (風) – gió: Dưới cánh buồm (几) có con sâu (虫) bay lượn — người xưa tin GIÓ sinh ra côn trùng, PHONG thổi muôn nơi.