學華語Kaori Dict

封口

fēngkǒu

ㄈㄥ ㄎㄡˇ

PHONG KHẨU

  1. 1.đóng lại
  2. 2.lành (vết thương)
  3. 3.giữ kín miệng

例句Câu ví dụ

  • 1

    被害人被勒索支付封口費已經很多年, 但現在他意識到這樣做是愚蠢的, 而且他已經決定再也不付一毛錢了。

    bèihàirén bèi lèsuǒ zhīfù fēngkǒufèi yǐjīng hěn duōnián , dàn xiànzài tā yìshídào zhèyàng zuò shì yúchǔn de , érqiě tā yǐjīng juédìng zàiyě bù fù yī máo qián le。

    Nạn nhân đã phải trả tiền chuộc im lặng trong nhiều năm, nhưng hiện tại anh ấy nhận ra điều đó là ngốc, và đã quyết định không trả thêm một xu nào nữa

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHẨU (口) – miệng: Cái MIỆNG mở vuông đang há to — KHẨU hình rõ ràng, cấm KHẨU là im bặt.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

封口 nghĩa là gì? · Kaori Dict