例句Câu ví dụ
- 1
被害人被勒索支付封口費已經很多年, 但現在他意識到這樣做是愚蠢的, 而且他已經決定再也不付一毛錢了。
bèihàirén bèi lèsuǒ zhīfù fēngkǒufèi yǐjīng hěn duōnián , dàn xiànzài tā yìshídào zhèyàng zuò shì yúchǔn de , érqiě tā yǐjīng juédìng zàiyě bù fù yī máo qián le。
Nạn nhân đã phải trả tiền chuộc im lặng trong nhiều năm, nhưng hiện tại anh ấy nhận ra điều đó là ngốc, và đã quyết định không trả thêm một xu nào nữa
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 口KHẨU (口) – miệng: Cái MIỆNG mở vuông đang há to — KHẨU hình rõ ràng, cấm KHẨU là im bặt.
