學華語Kaori Dict

風火輪

giản thể: 风火轮

fēnghuǒlún

ㄈㄥ ㄏㄨㄛˇ ㄌㄨㄣˊ

PHONG HOẢ LUÂN

  1. 1.(võ thuật) cặp bánh xe gió lửa, vũ khí dùng trong cận chiến
  2. 2.(Đạo giáo) cặp bánh xe ma thuật có thể đứng lên để di chuyển với tốc độ cao, được Nezha 哪吒[Ne2 zha5] sử dụng
  3. 3.(nghĩa bóng) guồng quay không ngừng nghỉ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỎA (火) – lửa: Người (人) chạy giữa hai tia lửa (丷) văng tung tóe — ngọn LỬA bốc cháy, HỎA hoạn!
  • PHONG (風) – gió: Dưới cánh buồm (几) có con sâu (虫) bay lượn — người xưa tin GIÓ sinh ra côn trùng, PHONG thổi muôn nơi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

風火輪 nghĩa là gì? · Kaori Dict