例句Câu ví dụ
- 1
你會不會教我學吹氣風笛?
nǐ huìbùhuì jiāo wǒ xué chuīqì fēngdí?
Bạn có dạy tôi cách thổi sáo túi không?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 風PHONG (風) – gió: Dưới cánh buồm (几) có con sâu (虫) bay lượn — người xưa tin GIÓ sinh ra côn trùng, PHONG thổi muôn nơi.
