學華語Kaori Dict

風聲

giản thể: 风声

fēngshēng

ㄈㄥ ㄕㄥ

PHONG THANH

TOCFL 6
  1. 1.tiếng gió
  2. 2.tin đồn
  3. 3.bàn tán
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.tin tức
  2. 5.danh tiếng

例句Câu ví dụ

  • 1

    他一嗅到風聲不對,就逃之夭夭了。

    tā yī xiù dào fēngshēng bùduì, jiù táozhīyāoyāo le。

    Khi ngửi thấy không khí nguy hiểm, anh ta lập tức chạy trốn.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHONG (風) – gió: Dưới cánh buồm (几) có con sâu (虫) bay lượn — người xưa tin GIÓ sinh ra côn trùng, PHONG thổi muôn nơi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

風聲 nghĩa là gì? · Kaori Dict