
例句Câu ví dụ
- 1
他一嗅到風聲不對,就逃之夭夭了。
tā yī xiù dào fēngshēng bùduì, jiù táozhīyāoyāo le。
Khi ngửi thấy không khí nguy hiểm, anh ta lập tức chạy trốn.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 風PHONG (風) – gió: Dưới cánh buồm (几) có con sâu (虫) bay lượn — người xưa tin GIÓ sinh ra côn trùng, PHONG thổi muôn nơi.