例句Câu ví dụ
- 1
在我去荷蘭之前,我從沒見過風車。
zài wǒqù Hélán zhīqián, wǒ cóngméi jiàn guò fēngchē。
Trước khi tôi đến Hà Lan, tôi chưa từng thấy tuốc-bin
- 2
直到我游覽荷蘭之前,我還從沒見過風車。
zhídào wǒ yóulǎn Hélán zhīqián, wǒ hái cóngméi jiàn guò fēngchē。
Cho đến khi tôi du lịch Hà Lan, tôi chưa từng thấy tuabin gió.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 車XA (車) – xe: Nhìn từ trên cao: thùng XE ở giữa, trục dọc xuyên qua, hai bánh hai đầu — chiếc XA cổ.
- 風PHONG (風) – gió: Dưới cánh buồm (几) có con sâu (虫) bay lượn — người xưa tin GIÓ sinh ra côn trùng, PHONG thổi muôn nơi.
