學華語Kaori Dict

風車

giản thể: 风车

fēngchē

ㄈㄥ ㄔㄜ

PHONG XA

  1. 1.chong chóng
  2. 2.cối xay gió

例句Câu ví dụ

  • 1

    在我去荷蘭之前,我從沒見過風車。

    zài wǒqù Hélán zhīqián, wǒ cóngméi jiàn guò fēngchē。

    Trước khi tôi đến Hà Lan, tôi chưa từng thấy tuốc-bin

  • 2

    直到我游覽荷蘭之前,我還從沒見過風車。

    zhídào wǒ yóulǎn Hélán zhīqián, wǒ hái cóngméi jiàn guò fēngchē。

    Cho đến khi tôi du lịch Hà Lan, tôi chưa từng thấy tuabin gió.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • XA (車) – xe: Nhìn từ trên cao: thùng XE ở giữa, trục dọc xuyên qua, hai bánh hai đầu — chiếc XA cổ.
  • PHONG (風) – gió: Dưới cánh buồm (几) có con sâu (虫) bay lượn — người xưa tin GIÓ sinh ra côn trùng, PHONG thổi muôn nơi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

風車 nghĩa là gì? · Kaori Dict