例句Câu ví dụ
- 1
風鈴正發出陣陣清脆的聲響。
fēnglíng zhèng fāchū zhèn zhèn qīngcuì de shēngxiǎng。
Gió chuông đang phát ra những âm thanh trong trẻo liên tục
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 風PHONG (風) – gió: Dưới cánh buồm (几) có con sâu (虫) bay lượn — người xưa tin GIÓ sinh ra côn trùng, PHONG thổi muôn nơi.
