學華語Kaori Dict

風鈴

giản thể: 风铃

fēnglíng

ㄈㄥ ㄌㄧㄥˊ

PHONG LINH

例句Câu ví dụ

  • 1

    風鈴正發出陣陣清脆的聲響。

    fēnglíng zhèng fāchū zhèn zhèn qīngcuì de shēngxiǎng。

    Gió chuông đang phát ra những âm thanh trong trẻo liên tục

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHONG (風) – gió: Dưới cánh buồm (几) có con sâu (虫) bay lượn — người xưa tin GIÓ sinh ra côn trùng, PHONG thổi muôn nơi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

风铃 nghĩa là gì? · Kaori Dict