- 1.sự xáo trộn
- 2.khủng hoảng
- 3.tranh chấp
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.bất an
- 5.LT:場|场[chang2]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 風PHONG (風) – gió: Dưới cánh buồm (几) có con sâu (虫) bay lượn — người xưa tin GIÓ sinh ra côn trùng, PHONG thổi muôn nơi.