學華語Kaori Dict

飛將軍

giản thể: 飞将军

Fēijiāngjūn

ㄈㄟ ㄐㄧㄤ ㄐㄩㄣ

PHI TƯƠNG QUÂN

  1. 1.biệt danh của tướng triều Hán, Lý Quảng 李廣|李广[Li3 Guang3]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

飛將軍 nghĩa là gì? · Kaori Dict