學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
飛將軍
飛將軍
giản thể:
飞将军
Fēi
jiāng
jūn
[ㄈㄟ ㄐㄧㄤ ㄐㄩㄣ]
PHI TƯƠNG QUÂN
1.
biệt danh của tướng triều Hán, Lý Quảng 李廣|李广[Li3 Guang3]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
飛機
fēijī
máy bay
飛
fēi
bay
將
jiāng
sẽ
起飛
qǐfēi
(của máy bay) cất cánh
將近
jiāngjìn
gần như
將來
jiānglái
trong tương lai
飛行
fēixíng
đang bay
即將
jíjiāng
sắp; sắp sửa; sớm
逐字解
Từng chữ trong từ
飛
phi
bay
將
tương, tướng, thương
sẽ, sắp, tương lai
軍
quân
quân đội, quân sự
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
飛將軍 nghĩa là gì? · Kaori Dict