- 1.rất nhanh
- 2.nhanh như chớp
- 3.(khẩu ngữ) sắc như dao cạo

例句Câu ví dụ
- 1
黑貓跑得飛快。
hēi māo pǎo de fēikuài。
Mèo đen chạy rất nhanh
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 快KHOÁI (快) – nhanh, vui: Trái tim (忄 tâm) được khơi thông (夬 quái) — máu chạy NHANH, lòng sảng KHOÁI.