學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
飛身翻騰
飛身翻騰
giản thể:
飞身翻腾
fēi
shēn
fān
téng
[ㄈㄟ ㄕㄣ ㄈㄢ ㄊㄥˊ]
PHI THÂN PHIÊN ĐẰNG
1.
nhào lộn trên không
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
身體
shēntǐ
cơ thể
飛機
fēijī
máy bay
飛
fēi
bay
身邊
shēnbiān
bên cạnh
全身
quánshēn
toàn bộ cơ thể
起飛
qǐfēi
(của máy bay) cất cánh
身上
shēnshang
trên cơ thể
飛行
fēixíng
đang bay
逐字解
Từng chữ trong từ
飛
phi
bay
身
thân
thân thể
翻
phiên
lật ngược, làm đổ, lật úp
騰
đằng
bay
記憶技巧
Mẹo nhớ
身
THÂN (身) – thân thể: Người đứng nghiêng, bụng ưỡn tròn như đang mang bầu — cả tấm THÂN, THÂN thể mình đây.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
飛身翻騰 nghĩa là gì? · Kaori Dict