學華語Kaori Dict

飛征

giản thể: 飞征

fēizhēng

ㄈㄟ ㄓㄥ

PHI CHINH

  1. 1.chim muông và dã thú
  2. 2.thú đồng và chim trời
  3. 3.giống như 飛禽走獸|飞禽走兽

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

飞征 nghĩa là gì? · Kaori Dict