學華語Kaori Dict

飛機

giản thể: 飞机

fēi

ㄈㄟ ㄐㄧ

PHI CƠ

HSK 1TOCFL 1N

例句Câu ví dụ

  • 1

    飛機在天上飛。

    fēi jī zài tiān shàng fēi

    Máy bay đang bay trên trời

  • 2

    他坐飛機去外國。

    tā zuò fēi jī qù wài guó

    Anh đi nước ngoài bằng máy bay

  • 3

    飛機就要起飛了。

    fēi jī jiù yào qǐ fēi le

    Máy bay sắp cất cánh

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CƠ (機) – máy; cơ hội: Khung cửi bằng gỗ (木 mộc) với bộ sợi rối rắm (幾) — cỗ MÁY đầu tiên, nắm lấy thời CƠ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

飞机 nghĩa là gì? · Kaori Dict