例句Câu ví dụ
- 1
飛機在天上飛。
fēi jī zài tiān shàng fēi
Máy bay đang bay trên trời
- 2
他坐飛機去外國。
tā zuò fēi jī qù wài guó
Anh đi nước ngoài bằng máy bay
- 3
飛機就要起飛了。
fēi jī jiù yào qǐ fēi le
Máy bay sắp cất cánh
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 機CƠ (機) – máy; cơ hội: Khung cửi bằng gỗ (木 mộc) với bộ sợi rối rắm (幾) — cỗ MÁY đầu tiên, nắm lấy thời CƠ.
