- 1.phi công
- 2.nhà hàng không

例句Câu ví dụ
- 1
飛行員駕駛著直升機。
fēi xíng yuán jià shǐ zhe zhí shēng jī
Người lái máy bay điều khiển trực thăng
- 2
將來我想做飛行員。
jiānglái wǒ xiǎng zuò fēixíngyuán。
Tương lai tôi muốn trở thành phi công
- 3
我的夢想是成為一名飛行員。
wǒ de mèngxiǎng shì chéngwéi yī míng fēixíngyuán。
Mơ ước của tôi là trở thành một phi công
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 員VIÊN (員) – thành viên: Cái miệng (口) ăn lương bằng tiền (貝) công ty — nhân VIÊN, mỗi người một suất, thành VIÊN đầy đủ.
- 行HÀNH (行) – đi: Ngã tư đường nhìn từ trên cao, bước chân trái (彳 xích) bước chân phải (亍) — cứ thế mà ĐI, thi HÀNH ngay.