學華語Kaori Dict

飛行員

giản thể: 飞行员

fēixíngyuán

ㄈㄟ ㄒㄧㄥˊ ㄩㄢˊ

PHI HÀNH VIÊN

HSK 6N
  1. 1.phi công
  2. 2.nhà hàng không

例句Câu ví dụ

  • 1

    飛行員駕駛著直升機。

    fēi xíng yuán jià shǐ zhe zhí shēng jī

    Người lái máy bay điều khiển trực thăng

  • 2

    將來我想做飛行員。

    jiānglái wǒ xiǎng zuò fēixíngyuán。

    Tương lai tôi muốn trở thành phi công

  • 3

    我的夢想是成為一名飛行員。

    wǒ de mèngxiǎng shì chéngwéi yī míng fēixíngyuán。

    Mơ ước của tôi là trở thành một phi công

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VIÊN (員) – thành viên: Cái miệng (口) ăn lương bằng tiền (貝) công ty — nhân VIÊN, mỗi người một suất, thành VIÊN đầy đủ.
  • HÀNH (行) – đi: Ngã tư đường nhìn từ trên cao, bước chân trái (彳 xích) bước chân phải (亍) — cứ thế mà ĐI, thi HÀNH ngay.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

飞行员 nghĩa là gì? · Kaori Dict