學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
飛魚族
飛魚族
giản thể:
飞鱼族
fēi
yú
zú
[ㄈㄟ ㄩˊ ㄗㄨˊ]
PHI NGƯ TỘC
1.
"gia đình cá bay", gia đình hy sinh mọi thứ để gửi con ra nước ngoài du học
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
飛機
fēijī
máy bay
魚
yú
cá
飛
fēi
bay
起飛
qǐfēi
(của máy bay) cất cánh
民族
mínzú
quốc tịch; dân tộc
飛行
fēixíng
đang bay
中華民族
Zhōnghuámínzú
dân tộc Trung Hoa
釣魚
diàoyú
câu cá (bằng dây và lưỡi câu)
逐字解
Từng chữ trong từ
飛
phi
bay
魚
ngư
cá
族
tộc
gia đình, dân tộc, nhóm người
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
飞鱼族 nghĩa là gì? · Kaori Dict