食安
shíān
[ㄕˊ ㄢ]
THỰC AN
- 1.an toàn thực phẩm (tên viết tắt của 食品安全[shi2 pin3 an1 quan2] hoặc 食物安全[shi2 wu4 an1 quan2])

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 安AN (安) – yên: Người phụ nữ (女 nữ) ngồi yên dưới mái nhà (宀 miên) — cảnh bình AN nhất trần đời.
- 食THỰC (食) – ăn: Người (人 nhân) cúi xuống nồi cơm thơm dẻo (良 lương) — bữa ĂN ngon lành, lương THỰC đầy kho.