學華語Kaori Dict

食材

shícái

ㄕˊ ㄘㄞˊ

THỰC TÀI

TOCFL 5
  1. 1.nguyên liệu (nấu ăn)

例句Câu ví dụ

  • 1

    手擀面是一種常見的食材。

    shǒu gǎn miàn shì yīzhǒng chángjiàn de shícái。

    Mì tay là một loại nguyên liệu phổ biến

  • 2

    他又往鍋裡加了一種食材。

    tā yòu wǎng guō lǐ jiā le yīzhǒng shícái。

    Anh ấy lại thêm một nguyên liệu vào nồi

  • 3

    高端的食材往往只需要簡單的烹飪。

    gāoduān de shícái wǎngwǎng zhǐ xūyào jiǎndān de pēngrèn。

    Nguyên liệu cao cấp thường chỉ cần nấu nướng đơn giản

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÀI (材) – vật liệu: Cây gỗ (木) có sẵn tài năng (才) — gỗ tốt thành vật liệu quý, nhân TÀI như gỗ quý, TÀI liệu.
  • THỰC (食) – ăn: Người (人 nhân) cúi xuống nồi cơm thơm dẻo (良 lương) — bữa ĂN ngon lành, lương THỰC đầy kho.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

食材 nghĩa là gì? · Kaori Dict