例句Câu ví dụ
- 1
手擀面是一種常見的食材。
shǒu gǎn miàn shì yīzhǒng chángjiàn de shícái。
Mì tay là một loại nguyên liệu phổ biến
- 2
他又往鍋裡加了一種食材。
tā yòu wǎng guō lǐ jiā le yīzhǒng shícái。
Anh ấy lại thêm một nguyên liệu vào nồi
- 3
高端的食材往往只需要簡單的烹飪。
gāoduān de shícái wǎngwǎng zhǐ xūyào jiǎndān de pēngrèn。
Nguyên liệu cao cấp thường chỉ cần nấu nướng đơn giản
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 材TÀI (材) – vật liệu: Cây gỗ (木) có sẵn tài năng (才) — gỗ tốt thành vật liệu quý, nhân TÀI như gỗ quý, TÀI liệu.
- 食THỰC (食) – ăn: Người (人 nhân) cúi xuống nồi cơm thơm dẻo (良 lương) — bữa ĂN ngon lành, lương THỰC đầy kho.
