學華語Kaori Dict

食肉

shíròu

ㄕˊ ㄖㄡˋ

THỰC NHỤC

例句Câu ví dụ

  • 1

    科學家稱,他們在南美洲安第斯山脈的雲霧森林中發現了一種新的食肉動物物種,這是 30 多年來的首次此類發現。

    kēxuéjiā chēng, tāmen zài Nánměizhōu Āndìsīshānmài de yúnwù sēnlín zhōng fāxiàn le yīzhǒng xīn de shíròudòngwù wùzhǒng, zhè shì 3 0 duōniánlái de shǒucì cǐlèi fāxiàn。

    Nhà khoa học cho biết họ đã phát hiện một loài động vật ăn thịt mới trong rừng mây của dãy núi Andes ở Nam Mỹ — đây là lần đầu tiên phát hiện loại này trong hơn 30 năm

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHỤC (肉) – thịt: Miếng THỊT treo trong khung (冂 quynh), vân mỡ xen kẽ bên trong — miếng NHỤC tươi ngon.
  • THỰC (食) – ăn: Người (人 nhân) cúi xuống nồi cơm thơm dẻo (良 lương) — bữa ĂN ngon lành, lương THỰC đầy kho.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

食肉 nghĩa là gì? · Kaori Dict