- 1.thực phẩm bổ dưỡng (thức ăn được coi là đặc biệt tốt cho sức khỏe)
- 2.ăn các loại thực phẩm như vậy

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 食THỰC (食) – ăn: Người (人 nhân) cúi xuống nồi cơm thơm dẻo (良 lương) — bữa ĂN ngon lành, lương THỰC đầy kho.