- 1.sách nấu ăn
- 2.công thức nấu ăn
- 3.chế độ ăn
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.LT:份[fen4],個|个[ge4]

例句Câu ví dụ
- 1
這是我奶奶的食譜。
zhè shì wǒ nǎinaide shípǔ。
Đây là công thức nấu ăn của bà nội tôi.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 食THỰC (食) – ăn: Người (人 nhân) cúi xuống nồi cơm thơm dẻo (良 lương) — bữa ĂN ngon lành, lương THỰC đầy kho.