學華語Kaori Dict

食譜

giản thể: 食谱

shí

ㄕˊ ㄆㄨˇ

THỰC PHẢ

  1. 1.sách nấu ăn
  2. 2.công thức nấu ăn
  3. 3.chế độ ăn
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.LT:份[fen4],個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    這是我奶奶的食譜。

    zhè shì wǒ nǎinaide shípǔ。

    Đây là công thức nấu ăn của bà nội tôi.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỰC (食) – ăn: Người (人 nhân) cúi xuống nồi cơm thơm dẻo (良 lương) — bữa ĂN ngon lành, lương THỰC đầy kho.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

食谱 nghĩa là gì? · Kaori Dict