- 1.biến thể er hoá của 飯館|饭馆[fan4 guan3]

例句Câu ví dụ
- 1
大家說這家飯館兒的菜又好吃又便宜。
dàjiā shuō zhè jiā fànguǎnr de cài yòu hǎochī yòu piányi。
Mọi người đều nói món ăn ở nhà hàng này vừa ngon vừa rẻ
- 2
那個飯館兒在火車站前面。
nàge fànguǎnr zài huǒchēzhàn qiánmiàn。
Nhà hàng đó ở trước ga tàu
- 3
那家飯館兒的服務員給我們留下很好的印象。
nà jiā fànguǎnr de fúwùyuán gěi wǒmen liúxià hěn hǎo de yìnxiàng。
Nhân viên ở nhà hàng đó đã để lại ấn tượng tốt đẹp với chúng tôi.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 飯PHẠN (飯) – cơm: Thức ăn (飠 thực) được lật đảo (反 phản) trong chảo — xới CƠM nóng hổi, quán cơm gọi là PHẠN điếm.
- 館QUÁN (館) – nhà quán: Nơi quan (官) khách được mời ăn (飠) — nhà hàng, tửu QUÁN, thư QUÁN đều là chốn tiếp đãi.