例句Câu ví dụ
- 1
餐巾紙在後面的架子上。
cānjīnzhǐ zàihòu miàndī jiàzi shàng。
Giấy khăn mặt ở kệ phía sau
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 餐XAN (餐) – bữa ăn: Bàn tay (又 hựu) gắp lia lịa trên mâm thức ăn (食 thực) — BỮA ĂN thịnh soạn, nhà hàng gọi là XAN thính.
