- 1.(từ) khóe mắt
- 2.thị lực ngoại biên
- 3.ánh sáng còn sót lại
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.ánh hoàng hôn

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 光QUANG (光) – ánh sáng: Ngọn lửa nhỏ (⺌) cháy trên đầu người quỳ (兀) — người cầm đuốc soi SÁNG, hào QUANG rực rỡ.