學華語Kaori Dict

首爾

giản thể: 首尔

Shǒuěr

ㄕㄡˇ ㄦˇ

THỦ NHĨ

  1. 1.Seoul, thủ đô của Hàn Quốc (tên tiếng Trung được thông qua năm 2005 để thay thế 漢城|汉城[Han4 cheng2])

例句Câu ví dụ

  • 1

    你們是不是在首爾認識的?

    nǐmen shìbushì zài Shǒuěr rènshi de?

    Các anh có gặp nhau ở Seoul không?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

首尔 nghĩa là gì? · Kaori Dict