學華語Kaori Dict

首次

shǒu

ㄕㄡˇ ㄘˋ

THỦ THỨ

HSK 6
  1. 1.đầu tiên
  2. 2.lần đầu
  3. 3.lần đầu tiên

例句Câu ví dụ

  • 1

    他首次來這裡。

    tā shǒu cì lái zhè lǐ

    Anh ấy lần đầu đến đây

  • 2

    首次訂購可獲九五折的特別優惠。

    shǒucì dìnggòu kě huò jiǔ wǔ zhé de tèbié yōuhuì。

    Đặt hàng lần đầu có thể được hưởng ưu đãi đặc biệt 95%

  • 3

    首次遇到湯姆,我以為他是女的。

    shǒucì yùdào Tāngmǔ, wǒ yǐwéi tā shì nǚde。

    Lần đầu gặp Tom, tôi tưởng anh là nữ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỨ (次) – lần, thứ tự: Trời lạnh buốt (冫 băng), người há miệng (欠 khiếm) hắt xì liền mấy cái — lần một, lần hai… đếm từng LẦN, xếp THỨ tự.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

首次 nghĩa là gì? · Kaori Dict