例句Câu ví dụ
- 1
他首次來這裡。
tā shǒu cì lái zhè lǐ
Anh ấy lần đầu đến đây
- 2
首次訂購可獲九五折的特別優惠。
shǒucì dìnggòu kě huò jiǔ wǔ zhé de tèbié yōuhuì。
Đặt hàng lần đầu có thể được hưởng ưu đãi đặc biệt 95%
- 3
首次遇到湯姆,我以為他是女的。
shǒucì yùdào Tāngmǔ, wǒ yǐwéi tā shì nǚde。
Lần đầu gặp Tom, tôi tưởng anh là nữ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 次THỨ (次) – lần, thứ tự: Trời lạnh buốt (冫 băng), người há miệng (欠 khiếm) hắt xì liền mấy cái — lần một, lần hai… đếm từng LẦN, xếp THỨ tự.
