學華語Kaori Dict

首音

shǒuyīn

ㄕㄡˇ ㄧㄣ

THỦ ÂM

  1. 1.(ngôn ngữ học) âm đầu

例句Câu ví dụ

  • 1

    我記得在哪兒聽到過那首音樂。

    wǒ jìde zài nǎr tīngdào guò nà shǒuyīn lè。

    Tôi nhớ đã nghe bài nhạc đó ở đâu đó

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ÂM (音) – âm thanh: Đứng (立) trước mặt trời (日) cất giọng — tiếng vang lan trong nắng, ÂM thanh, ÂM nhạc.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

首音 nghĩa là gì? · Kaori Dict