例句Câu ví dụ
- 1
我記得在哪兒聽到過那首音樂。
wǒ jìde zài nǎr tīngdào guò nà shǒuyīn lè。
Tôi nhớ đã nghe bài nhạc đó ở đâu đó
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 音ÂM (音) – âm thanh: Đứng (立) trước mặt trời (日) cất giọng — tiếng vang lan trong nắng, ÂM thanh, ÂM nhạc.
