香精
xiāngjīng
[ㄒㄧㄤ ㄐㄧㄥ]
HƯƠNG TINH
- 1.gia vị
- 2.chất điều vị
- 3.hương liệu
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.nước sốt
- 5.tinh chất

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 香HƯƠNG (香) – thơm: Lúa chín (禾) phơi dưới nắng (日) — mùi cơm mới bốc THƠM lừng, HƯƠNG thơm ngào ngạt.