學華語Kaori Dict

馬禮遜

giản thể: 马礼逊

xùn

ㄇㄚˇ ㄌㄧˇ ㄒㄩㄣˋ

MÃ LỄ TỐN

  1. 1.Robert Morrison (1782-1834), mục sư Trưởng lão, dịch giả và là nhà truyền giáo đầu tiên của Hội Truyền giáo Luân Đôn ở Trung Quốc

例句Câu ví dụ

  • 1

    一八零七年,第一個到中國的英國新教徒傳教士羅伯特馬禮遜到了廣州。

    yī bā líng qī nián, dìyī gě dào Zhōngguó de Yīngguó xīnjiàotú chuánjiàoshì Luóbótè Mǎlǐxùn dàoliǎo Guǎngzhōu。

    Năm 1807, nhà truyền giáo Kitô giáo người Anh đầu tiên đến Trung Quốc là Robert Morrison đã đến Quảng Châu.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LỄ (禮) – lễ nghĩa: Bày mâm cỗ đầy (豊) trước bàn thờ thần (礻) — cúng bái đúng phép tắc, giữ LỄ nghi.
  • MÃ (馬) – ngựa: Con NGỰA tung bờm, bốn chấm dưới (灬) là bốn vó đang phi nước đại — MÃ đáo thành công.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

馬禮遜 nghĩa là gì? · Kaori Dict