學華語Kaori Dict

駕駛證

giản thể: 驾驶证

jiàshǐzhèng

ㄐㄧㄚˋ ㄕˇ ㄓㄥˋ

GIÁ SỬ CHỨNG

例句Câu ví dụ

  • 1

    我的錢包里有一些現金,信用卡,以及我的駕駛證。

    wǒ de qiánbāo lǐ yǒuyīxiē xiànjīn, xìnyòngkǎ, yǐjí wǒ de jiàshǐzhèng。

    Trong ví của tôi có một số tiền mặt, thẻ tín dụng và giấy phép lái xe của tôi

  • 2

    職員問道:“能不能給我看一下您的駕駛證作為身份證明呢?”

    zhíyuán wèndào: “ néng bùnéng gěi wǒ kàn yīxià nín de jiàshǐzhèng zuòwéi shēnfènzhèngmíng ne? ”

    Nhân viên hỏi: 'Có thể cho tôi xem giấy phép lái xe của anh làm bằng chứng danh tính không?'

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

駕駛證 nghĩa là gì? · Kaori Dict