學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
騎劫
騎劫
giản thể:
骑劫
qí
jié
[ㄑㄧˊ ㄐㄧㄝˊ]
KỴ KIẾP
1.
騎劫 — cướp máy bay, phương tiện giao thông, tài khoản mạng xã hội, cuộc tranh luận v.v.
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
騎
qí
ngồi cưỡi
騎車
qíchē
lái xe đạp hoặc xe máy
劫
jié
cướp
搶劫
qiǎngjié
cướp bóc
浩劫
hàojié
tai họa
劫持
jiéchí
bắt cóc
騎士
qíshì
hiệp sĩ; kỵ sĩ
洗劫
xǐjié
cướp bóc; lục lọi; tàn phá
逐字解
Từng chữ trong từ
騎
kỵ, kị
cưỡi ngựa
劫
kiếp
bắt ép, cưỡng bức
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
奇解
qíjiě
nghiệm đơn (của phương trình toán học)
氣節
qìjié
khí tiết
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
騎劫 nghĩa là gì? · Kaori Dict