- 1.đạp xe (xe đạp, ngựa, xe máy, v.v.)
- 2.đi xe đạp; cưỡi ngựa; đi xe máy

例句Câu ví dụ
- 1
瑪麗亞喜歡長途騎行。
Mǎlìyà xǐhuan chángtú qíxíng。
Maria thích đi xe đạp đường dài
- 2
湯姆為他懷孕的妻子騎行30千米到商店買草莓。
Tāngmǔ wèi tā huáiyùn de qīzi qíxíng 3 0 qiānmǐ dào shāngdiàn mǎi cǎoméi。
Tom đã đi xe đạp 30 km đến cửa hàng để mua dâu cho vợ mình đang mang thai.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 行HÀNH (行) – đi: Ngã tư đường nhìn từ trên cao, bước chân trái (彳 xích) bước chân phải (亍) — cứ thế mà ĐI, thi HÀNH ngay.