學華語Kaori Dict

馬尾

giản thể: 马尾

wěi

ㄇㄚˇ ㄨㄟˇ

MÃ VĨ

TOCFL 7
  1. 1.tóc đuôi ngựa (kiểu tóc)
  2. 2.đuôi ngựa
  3. 3.sợi mảnh như đuôi ngựa (áp dụng cho các loại cây khác nhau)

Cách đọc khác:MǎwěiMawei, một quận của thành phố Phúc Châu 福州市[Fu2zhou1 Shi4], Phúc Kiến

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MÃ (馬) – ngựa: Con NGỰA tung bờm, bốn chấm dưới (灬) là bốn vó đang phi nước đại — MÃ đáo thành công.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

马尾 nghĩa là gì? · Kaori Dict