- 1.馬尿 — (ẩn dụ) (chỉ trích) rượu bia hoặc đồ uống có cồn khác (đặc biệt là loại rẻ tiền hoặc chất lượng kém)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 馬MÃ (馬) – ngựa: Con NGỰA tung bờm, bốn chấm dưới (灬) là bốn vó đang phi nước đại — MÃ đáo thành công.