- 1.biến thể của 馬德里|马德里[Ma3 de2 li3], Madrid
Cách đọc khác:Mǎdélǐ — Madrid, thủ đô của Tây Ban Nha

例句Câu ví dụ
- 1
從馬德里來的人都很怪。
cóng Mǎdélǐ lái de rén dōu hěn guài。
Những người đến từ Madrid đều rất kỳ lạ
- 2
我叔叔住在西班牙的首都馬德里。
wǒ shūshu zhù zài Xībānyá de shǒudū Mǎdélǐ。
Chú tôi ở Madrid, thủ đô của Tây Ban Nha
- 3
馬德里人都是瘋子。
Mǎdélǐ rén dōu shì fēngzi。
Người Madrid đều là những kẻ điên rồ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 德ĐỨC (德) – đạo đức: Bước đi (彳) mà mười (十) con mắt (罒) nhìn xuống một (一) trái tim (心) ngay thẳng — sống có ĐỨC.
- 裡LÍ (裡) – bên trong: Lộn trái chiếc áo (衤 y) ra xem đường may làng dệt (里 lí) — mặt TRONG mới thấy.
- 馬MÃ (馬) – ngựa: Con NGỰA tung bờm, bốn chấm dưới (灬) là bốn vó đang phi nước đại — MÃ đáo thành công.