學華語Kaori Dict

馬戲團

giản thể: 马戏团

mǎxìtuán

[ㄇㄚˇ ㄒㄧˋ ㄊㄨㄢˊ]

MÃ HÍ ĐOÀN

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆在一個馬戲團當訓象師。

    Tāngmǔ zài yīge mǎxìtuán dāng xùn xiàng Shī。

    Tom làm việc như một người huấn luyện voi trong một đoàn xiếc

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • 馬MÃ (馬) – ngựa: Con NGỰA tung bờm, bốn chấm dưới (灬) là bốn vó đang phi nước đại — MÃ đáo thành công.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

马戏团 nghĩa là gì? · Kaori Dict