學華語Kaori Dict

馬虎

giản thể: 马虎

hu

ㄇㄚˇ ㄏㄨ˙

MÃ HỔ

HSK 7-9TOCFL 6Adj
  1. 1.cẩu thả
  2. 2.qua loa
  3. 3.tắc trách
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.sơ sài

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆很馬虎。

    Tāngmǔ hěn mǎhu。

    Tom rất lơ đãng

  • 2

    他的馬虎大意導致了這次栽跟頭。

    tā de mǎhu dàyì dǎozhì le zhè cì zāigēntou。

    Sự cẩu thả của anh ấy đã dẫn đến tai nạn lần này.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MÃ (馬) – ngựa: Con NGỰA tung bờm, bốn chấm dưới (灬) là bốn vó đang phi nước đại — MÃ đáo thành công.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

马虎 nghĩa là gì? · Kaori Dict