例句Câu ví dụ
- 1
自從馬里奧對我撒了謊,我就再也不跟他說話了。
zìcóng Mǎlǐào duì wǒ sā le huǎng, wǒ jiù zàiyě bù gēn tā shuōhuà le。
Từ khi Mario nói dối tôi, tôi đã không nói chuyện với anh ấy nữa
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 里LÍ (里) – làng; dặm: Thửa ruộng (田 điền) đặt trên nền đất (土 thổ) — có ruộng có đất là thành LÀNG, đi xa tính bằng dặm LÝ.
- 馬MÃ (馬) – ngựa: Con NGỰA tung bờm, bốn chấm dưới (灬) là bốn vó đang phi nước đại — MÃ đáo thành công.
