學華語Kaori Dict

馬里奧

giản thể: 马里奥

ào

ㄇㄚˇ ㄌㄧˇ ㄠˋ

MÃ LÝ ẢO

例句Câu ví dụ

  • 1

    自從馬里奧對我撒了謊,我就再也不跟他說話了。

    zìcóng Mǎlǐào duì wǒ sā le huǎng, wǒ jiù zàiyě bù gēn tā shuōhuà le。

    Từ khi Mario nói dối tôi, tôi đã không nói chuyện với anh ấy nữa

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LÍ (里) – làng; dặm: Thửa ruộng (田 điền) đặt trên nền đất (土 thổ) — có ruộng có đất là thành LÀNG, đi xa tính bằng dặm LÝ.
  • MÃ (馬) – ngựa: Con NGỰA tung bờm, bốn chấm dưới (灬) là bốn vó đang phi nước đại — MÃ đáo thành công.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

马里奥 nghĩa là gì? · Kaori Dict