學華語Kaori Dict

giản thể:

shǐ

ㄕˇ

SỬ

  1. 1.(phương tiện, ngựa,...) đi nhanh; lao nhanh
  2. 2.(phương tiện) chạy; di chuyển
  3. 3.(thuyền) ra khơi

例句Câu ví dụ

  • 1

    火車向車站駛去。

    huǒchē xiàng chēzhàn shǐ qù。

    Tàu hỏa đang驶向 ga

  • 2

    這輛車是區間車,到梅隴新村要回駛。

    zhè liàng chē shì qūjiānchē, dào méi Lǒng xīncūn yào huí shǐ。

    Chiếc xe này là xe buýt tuyến, đến thôn mới Mai Long phải quay lại

  • 3

    船終於駛進了母港。

    chuán zhōngyú shǐ jìn le mǔgǎng。

    Tàu cuối cùng đã vào cảng mẹ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

驶 nghĩa là gì? · Kaori Dict