例句Câu ví dụ
- 1
您會騎馬嗎?
nín huì qímǎ ma?
Bà có thể cưỡi ngựa không?
- 2
你會騎馬嗎?
nǐ huì qímǎ ma?
Anh có thể cưỡi ngựa không
- 3
湯姆的任務是教孩子騎馬。
Tāngmǔ de rènwu shì jiāo háizi qímǎ。
Nhiệm vụ của Tom là dạy trẻ con cưỡi ngựa
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 馬MÃ (馬) – ngựa: Con NGỰA tung bờm, bốn chấm dưới (灬) là bốn vó đang phi nước đại — MÃ đáo thành công.
