學華語Kaori Dict

騎馬

giản thể: 骑马

ㄑㄧˊ ㄇㄚˇ

KỴ MÃ

例句Câu ví dụ

  • 1

    您會騎馬嗎?

    nín huì qímǎ ma?

    Bà có thể cưỡi ngựa không?

  • 2

    你會騎馬嗎?

    nǐ huì qímǎ ma?

    Anh có thể cưỡi ngựa không

  • 3

    湯姆的任務是教孩子騎馬。

    Tāngmǔ de rènwu shì jiāo háizi qímǎ。

    Nhiệm vụ của Tom là dạy trẻ con cưỡi ngựa

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MÃ (馬) – ngựa: Con NGỰA tung bờm, bốn chấm dưới (灬) là bốn vó đang phi nước đại — MÃ đáo thành công.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

骑马 nghĩa là gì? · Kaori Dict