骨力
gǔlì
[ㄍㄨˇ ㄌㄧˋ]
CỐT LỰC
- 1.(thư pháp Trung Quốc) sức mạnh của nét bút
- 2.nghị lực; cứng cỏi; xương sống

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 力LỰC (力) – sức mạnh: Cánh tay gồng lên cuồn cuộn cơ bắp — SỨC MẠNH, nỗ LỰC hết mình.