例句Câu ví dụ
- 1
冰冷的疾風吹到我骨子裡去了。
bīnglěng de jífēng chuī dào wǒ gǔzilǐ qù le。
Gió lạnh thổi vào tận xương tủy tôi.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
