骨料
gǔliào
[ㄍㄨˇ ㄌㄧㄠˋ]
CỐT LIỆU
- 1.cốt liệu (cát hoặc sỏi dùng trong bê tông 混凝土)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 料LIÊU (料) – nguyên liệu/đoán: Lấy đấu (斗) đong gạo (米) — đong đo vật LIỆU, ước LIỆU trước sau, âm là LIÊU.
[ㄍㄨˇ ㄌㄧㄠˋ]
CỐT LIỆU
