骨水泥
gǔshuǐní
[ㄍㄨˇ ㄕㄨㄟˇ ㄋㄧˊ]
CỐT THUỶ NÊ
- 1.Xương keo — Keo xương; keo chỉnh hình

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 水THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.
[ㄍㄨˇ ㄕㄨㄟˇ ㄋㄧˊ]
CỐT THUỶ NÊ
