學華語Kaori Dict

骨灰

huī

ㄍㄨˇ ㄏㄨㄟ

CỐT HÔI

  1. 1.tro cốt
  2. 2.tro hỏa táng; di cốt

例句Câu ví dụ

  • 1

    他的骨灰埋在這裡。

    tā de gǔhuī mái zài zhèlǐ。

    Những hài cốt của ông ấy được chôn ở đây

  • 2

    祖母的骨灰在寺院的骨灰瓮里。

    zǔmǔ de gǔhuī zài sìyuàn de gǔhuī wèng lǐ。

    Xác bà nội đang nằm trong chiếc hộp tro ở chùa

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

骨灰 nghĩa là gì? · Kaori Dict