學華語Kaori Dict

骨鯁在喉

giản thể: 骨鲠在喉

gěngzàihóu

ㄍㄨˇ ㄍㄥˇ ㄗㄞˋ ㄏㄡˊ

CỐT NGẠNH TẠI HẦU

  1. 1.xương cá mắc trong họng (thành ngữ); nghĩa bóng: cảm thấy cần phải nói thẳng điều gì
  2. 2.có điều gì trong lòng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TẠI (在) – ở: Mầm non (才 tài) cắm rễ vào đất (土 thổ) — nó đang Ở TẠI đó, hiện hữu ngay lúc này.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

骨鯁在喉 nghĩa là gì? · Kaori Dict