學華語Kaori Dict

高出

gāochū

ㄍㄠ ㄔㄨ

CAO XUẤT

  1. 1.cao hơn (so với số đã nêu) bởi...

例句Câu ví dụ

  • 1

    他比我高出一個頭。

    tā bǐ wǒ gāochū yīge tóu。

    Anh ấy cao hơn tôi một đầu

  • 2

    關於這個訂單,我們公司的報價比其他公司的報價都高出很多倍。

    guānyú zhège dìngdān, wǒmen gōngsī de bàojià bǐ qítā gōngsī de bàojià dōu gāochū hěn duō bèi。

    Về đơn hàng này, báo giá của công ty chúng tôi cao hơn nhiều so với báo giá của các công ty khác.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.
  • CAO (高) – cao: Tòa tháp nhiều tầng, cửa dưới cửa trên chồng lên nhau — càng nhìn càng CAO chót vót.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

高出 nghĩa là gì? · Kaori Dict