例句Câu ví dụ
- 1
他比我高出一個頭。
tā bǐ wǒ gāochū yīge tóu。
Anh ấy cao hơn tôi một đầu
- 2
關於這個訂單,我們公司的報價比其他公司的報價都高出很多倍。
guānyú zhège dìngdān, wǒmen gōngsī de bàojià bǐ qítā gōngsī de bàojià dōu gāochū hěn duō bèi。
Về đơn hàng này, báo giá của công ty chúng tôi cao hơn nhiều so với báo giá của các công ty khác.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 出XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.
- 高CAO (高) – cao: Tòa tháp nhiều tầng, cửa dưới cửa trên chồng lên nhau — càng nhìn càng CAO chót vót.
